iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ACC
HOSE - Vật liệu xây dựng & Nội thất

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 104.999.993 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 104.999.993 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 399 tỷ đ
3.800 đ▼ 40 đ (-1,04%)
Tham chiếu 3.840 đtrần 4.100 đsàn 3.580 đKhối lượng 197.000

Báo cáo tài chính chi tiết - ACC - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC

Báo cáo tài chính chi tiết - ACC - Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 64 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 64 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 64 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.757,71.549,61.542,91.713,11.579,11.588,11.752,71.953,1
72,523,8118,419,839,170,050,834,2
Tiền71,522,8108,919,839,170,050,834,2
Các khoản tương đương tiền1,01,09,500000
93,793,7000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn93,793,7000000
535,1386,7367,5625,8467,7447,1604,3612,0
Phải thu khách hàng322,6309,7323,6450,3336,2352,8385,9363,8
Trả trước cho người bán168,141,335,265,167,972,163,775,9
Phải thu về cho vay ngắn hạn00093,056,20149,1143,1
Các khoản phải thu khác45,636,99,918,58,323,06,429,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-1,2-1,2-1,1-0,8-0,8-0,8-0,6
983,6973,5983,2993,4983,5979,51.001,71.260,0
Hàng tồn kho983,6973,5983,2993,4983,5979,51.001,71.260,0
72,771,973,874,188,891,695,946,9
Chi phí trả trước ngắn hạn2,51,31,00,81,72,63,41,4
Thuế GTGT được khấu trừ70,270,672,873,387,189,092,445,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,0
1.295,31.284,71.276,41.253,71.355,11.351,51.234,7497,7
3,94,24,54,95,45,96,57,3
3,94,24,54,95,45,96,57,3
Nguyên giá TSCĐHH126,1126,1126,1126,0126,0126,0126,0127,9
Hao mòn TSCĐHH-122,2-121,9-121,5-121,1-120,7-120,1-119,5-120,6
Nguyên giá TSCĐVH1,81,81,81,81,81,81,81,8
Hao mòn TSCĐVH-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8
687,9676,4667,1647,2747,9743,4739,6392,9
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn687,9676,4667,1647,2747,9743,4739,6392,9
578,0578,0578,0578,0578,0578,0464,072,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh392,0392,0392,0392,0392,0392,0392,00
Đầu tư dài hạn khác187,7187,7187,7187,7187,7187,773,773,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6
25,526,026,823,623,924,224,525,5
Chi phí trả trước dài hạn25,526,026,823,623,924,224,524,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00000000,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.053,02.834,22.819,32.966,82.934,32.939,72.987,42.450,8
1.657,81.440,41.430,71.588,71.581,01.594,51.650,91.129,1
791,6912,2882,11.018,3992,01.436,11.489,6948,1
Vay và nợ ngắn hạn446,9507,4493,4573,4569,4572,2564,7507,0
Phải trả người bán291,9365,0345,8346,4338,2795,2796,6300,5
Người mua trả tiền trước34,723,223,774,664,852,7109,0118,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,40,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,52,23,28,03,31,63,17,6
Phải trả người lao động1,51,51,71,21,31,31,31,3
Chi phí phải trả2,30,71,61,72,00,21,80,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác11,411,211,511,311,611,011,011,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,40,40,40,40,70,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn1,90,71,01,41,11,51,30,3
866,2528,1548,6570,4589,0158,4161,3181,0
Vay và nợ dài hạn856,6517,3538,1558,9579,8149,3151,9168,9
Dự phòng phải trả dài hạn9,610,910,511,59,29,19,412,1
1.395,21.393,91.388,51.378,01.353,31.345,21.336,51.321,7
1.395,21.393,91.388,51.378,01.353,31.345,21.336,51.321,7
1.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,0
Cổ phiếu phổ thông1.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,01.050,0
Thặng dư vốn cổ phần-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6
Vốn khác của chủ sở hữu9,19,19,19,19,19,19,19,1
Quỹ đầu tư phát triển56,356,356,356,356,356,356,356,3
271,8270,8265,6255,2230,7222,8214,3199,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước264,9265,1213,6213,6213,6213,8162,1162,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6,95,752,141,717,18,952,337,6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10,610,310,210,09,89,69,49,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.053,02.834,22.819,32.966,82.934,32.939,72.987,42.450,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Xây dựng và Vật liệu

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GELCông ty Cổ phần Hạ tầng GELEX25.588135,00
VGCTổng Công ty Viglacera - Công ty Cổ phần19.95214,00
CC1Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP16.18656,60
BMPCông ty Cổ phần Nhựa Bình Minh11.3468,80
NTPCông ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong10.8789,10
VCGTổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam10.7872,50
SJGTổng Công ty Sông Đà9.8905,20
CIICông ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh9.37478,80